mỏ hàn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ bằng sắt dùng để nung đỏ lên mà hàn thiếc: Một công cụ cầm tay có đầu bằng kim loại (thường là đồng) được làm nóng để làm chảy thiếc hàn, từ đó nối các chi tiết kim loại lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh thợ điện cầm mỏ hàn để nối lại dây bị đứt.
- Khi sửa chữa bo mạch, người ta thường dùng mỏ hàn có công suất nhỏ.
- Mỏ hàn đã nguội nên không thể hàn được.
Các cách sử dụng nâng cao
"thao tác với mỏ hàn": chỉ việc sử dụng mỏ hàn một cách thành thạo.
- Muốn sửa đồ điện tử, trước hết bạn phải học cách thao tác với mỏ hàn cho thuần thục.
"đầu mỏ hàn": bộ phận tiếp xúc trực tiếp với thiếc hàn và vật cần hàn, thường có thể thay thế.
- Đầu mỏ hàn bị oxy hóa nên cần được vệ sinh và mạ lại thiếc.
Biến thể và từ liên quan
- Hàn (động từ): hành động sử dụng mỏ hàn để kết nối.
- Thiếc hàn (danh từ): vật liệu dùng để kết nối, thường là hợp kim chì-thiếc, nóng chảy dưới nhiệt độ của mỏ hàn.
- Mỏ hàn xung (danh từ): một loại mỏ hàn đặc biệt dùng để hàn các linh kiện nhạy cảm với nhiệt, có khả năng điều khiển nhiệt độ chính xác và nhanh chóng.
Từ đồng nghĩa
- Mỏ hàn thiếc: cách gọi nhấn mạnh vào công dụng chính để phân biệt với các loại hàn khác (như hàn hơi).
- Bút hàn: cách gọi thông dụng trong một số ngữ cảnh, do hình dáng một số loại mỏ hàn nhỏ giống cây bút.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mỏ hàn")
- Dụng cụ bằng sắt dùng để nung đỏ lên mà hàn thiếc.